青幣

qīng bì thanh tệ

Hán Việt: thanh tệ · Pinyin: qīng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青帛。古代春祭时的献礼之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青帛。古代春祭时的献礼之一。