青帳
thanh trướng
Hán Việt: thanh trướng · Pinyin: qīng zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青色的床帐﹑营帐; 青色的供帐。古代供迎送接待的临时设施; 即青庐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青色的床帐﹑营帐。 2.青色的供帐。古代供迎送接待的临时设施。 3.即青庐。
Hán Việt: thanh trướng · Pinyin: qīng zhàng