青帳 qīng zhàng · thanh trướng Hán Việt: thanh trướng · Pinyin: qīng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 帳 (trướng)Pinyinqīng zhàngHán Việtthanh trướngCấu tạo青 + 帳 · thanh + trướng nghĩa thành phần: thanh + trướng