青幰 qīng xiǎn · thanh hiển Hán Việt: thanh hiển · Pinyin: qīng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 幰 (hiển)Pinyinqīng xiǎnHán Việtthanh hiểnCấu tạo青 + 幰 · thanh + hiển nghĩa thành phần: thanh + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青色的车幔。Tân Hoa Tự Điển 1.青色的车幔。