青幹

qīng gàn thanh cán

Hán Việt: thanh cán · Pinyin: qīng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓庄稼的子实还未长饱就干浆了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓庄稼的子实还未长饱就干浆了。