青年學 qīng nián xué · thanh niên học Hán Việt: thanh niên học · Pinyin: qīng nián xué Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 學 (học)Pinyinqīng nián xuéHán Việtthanh niên họcCấu tạo青 + 年 + 學 · thanh + niên + học nghĩa thành phần: thanh + niên + học