青年醫學 thanh niên y học Hán Việt: thanh niên y học Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 醫 (y) + 學 (học)Hán Việtthanh niên y họcCấu tạo青 + 年 + 醫 + 學 · thanh + niên + y + học nghĩa thành phần: thanh + niên + y + học