青徑 qīng jìng · thanh kính Hán Việt: thanh kính · Pinyin: qīng jìng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 徑 (kính)Pinyinqīng jìngHán Việtthanh kínhCấu tạo青 + 徑 · thanh + kính nghĩa thành phần: thanh + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长满青草苔藓的小路。Tân Hoa Tự Điển 1.长满青草苔藓的小路。