青後 qīng hòu · thanh hậu Hán Việt: thanh hậu · Pinyin: qīng hòu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 後 (hậu)Pinyinqīng hòuHán Việtthanh hậuCấu tạo青 + 後 · thanh + hậu nghĩa thành phần: thanh + hậu