青徐 qīng xú · thanh từ Hán Việt: thanh từ · Pinyin: qīng xú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 徐 (từ)Pinyinqīng xúHán Việtthanh từCấu tạo青 + 徐 · thanh + từ nghĩa thành phần: thanh + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青州和徐州的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.青州和徐州的并称。