青心 thanh tâm Hán Việt: thanh tâm Tổng quan thanh tâm (雜語)靜慮之略字。採靜之青,採慮之心也。☸ Cấu tạo: 青 (thanh) + 心 (tâm)Hán Việtthanh tâmCấu tạo青 + 心 · thanh + tâm nghĩa thành phần: thanh + tâm Nghĩa ViệtCihui thanh tâm (雜語)靜慮之略字。採靜之青,採慮之心也。☸