青戊

qīng wù thanh mậu

Hán Việt: thanh mậu · Pinyin: qīng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大地。