青房
thanh phòng
Hán Việt: thanh phòng · Pinyin: qīng fáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指莲房﹐莲蓬; 李的一种; 泛指李树或李子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指莲房﹐莲蓬。 2.李的一种。 3.泛指李树或李子。
ja
- JMdict green tassel hung above the northeast corner of the ring