青料

qīng liào thanh liêu

Hán Việt: thanh liêu · Pinyin: qīng liào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"青釉料"; 一种涂在瓷器坯体上的青色涂料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"青釉料"。 2.一种涂在瓷器坯体上的青色涂料。

Eng

  • Cihui 青料 īngliào* n. green fodder