青旌

qīng jīng thanh tinh

Hán Việt: thanh tinh · Pinyin: qīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫有青雀的旌旗。《禮記.曲禮上》:「前有水,則載青旌,前有塵埃,則載鳴鳶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"青雀旌"。 2.青色的旗帜。木青色主生﹐故可作为投降不杀标志。