青旗

qīng qí thanh kì

Hán Việt: thanh kì · Pinyin: qīng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的旗帜; 指酒旗; 借指帝王车驾﹑师旅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的旗帜。 2.指酒旗。 3.借指帝王车驾﹑师旅。