青旛

qīng fān thanh phan

Hán Việt: thanh phan · Pinyin: qīng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"青幡"; 古代春令作劝耕﹑护花等用的青旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青幡"。 2.古代春令作劝耕﹑护花等用的青旗。