青昊

qīng hào thanh hạo

Hán Việt: thanh hạo · Pinyin: qīng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青天。