青李

qīng lǐ thanh lí

Hán Việt: thanh lí · Pinyin: qīng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 李子的一种; 法帖名。晋王羲之所书。以首句有"青李"字样得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.李子的一种。 2.法帖名。晋王羲之所书。以首句有"青李"字样得名。