青杳 qīng yǎo · thanh yểu Hán Việt: thanh yểu · Pinyin: qīng yǎo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 杳 (yểu)Pinyinqīng yǎoHán Việtthanh yểuCấu tạo青 + 杳 · thanh + yểu nghĩa thành phần: thanh + yểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指幽深的青山。Tân Hoa Tự Điển 1.指幽深的青山。