青松

qīng sōng thanh tùng

Hán Việt: thanh tùng · Pinyin: qīng sōng

Tổng quan

cây thông

Cấu tạo: (thanh) + (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苍翠的松树; 喻指坚贞不移的志节。因松树四季常青﹐故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苍翠的松树。 2.喻指坚贞不移的志节。因松树四季常青﹐故云。

Eng

  • CC-CEDICT pine tree
  • Cihui pine tree

ja

  • JMdict green pine