青板 qīng bǎn · thanh bản Hán Việt: thanh bản · Pinyin: qīng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 板 (bản)Pinyinqīng bǎnHán Việtthanh bảnCấu tạo青 + 板 · thanh + bản nghĩa thành phần: thanh + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青简。Tân Hoa Tự Điển 1.青简。