青林

qīng lín thanh lâm

Hán Việt: thanh lâm · Pinyin: qīng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指云烟﹐云雾; 苍翠的树林﹐苍翠的树木; 清静的山林。青﹐通"清"; 寺庙的别称; 星名。即天苑星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指云烟﹐云雾。 2.苍翠的树林﹐苍翠的树木。 3.清静的山林。青﹐通"清"。 4.寺庙的别称。 5.星名。即天苑星。