青果

qīng guǒ thanh quả

Hán Việt: thanh quả · Pinyin: qīng guǒ

Tổng quan

quả trám: quả ô-liu

Cấu tạo: (thanh) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả trám: quả ô-liu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橄欖科「白欖」、「橄欖」的別名。參見「橄欖」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"青菓"。鲜果﹐应时果品; 橄榄的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青菓"。鲜果﹐应时果品。 2.橄榄的别称。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese olive (Canarium album)|green unripe fruit|(Tw) fresh fruits
  • Cihui 青果 īngguǒ n. <topo.> 1. Chinese olive 2. fresh fruit M:²zhī

ja

  • JMdict fruits and vegetables|produce