青楓 qīng fēng · thanh phong Hán Việt: thanh phong · Pinyin: qīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 楓 (phong)Pinyinqīng fēngHán Việtthanh phongCấu tạo青 + 楓 · thanh + phong nghĩa thành phần: thanh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.苍翠的枫树。 2.见"青枫浦"。