青標 qīng biāo · thanh tiêu Hán Việt: thanh tiêu · Pinyin: qīng biāo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 標 (tiêu)Pinyinqīng biāoHán Việtthanh tiêuCấu tạo青 + 標 · thanh + tiêu nghĩa thành phần: thanh + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清秀标致; 高洁。Tân Hoa Tự Điển 1.清秀标致。 2.高洁。