青树

qīng shùthanh thụ

Hán Việt: thanh thụ · Pinyin: qīng shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.常绿乔木。亦泛指绿树。 2.佛教语。喻佛门弟子。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.常绿乔木。亦泛指绿树。 2.佛教语。喻佛门弟子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

树上 · 树下 · 树丛 · 树人 · 树冠 · 树叶 · 树园 · 树墙