青梅

qīng méi thanh mai

Hán Việt: thanh mai · Pinyin: qīng méi

Tổng quan

cây mơ。青色的梅子。

Cấu tạo: (thanh) + (mai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây mơ。青色的梅子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梅子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梅子。

Eng

  • Cihui 青梅 qīngméi n. green plum M:¹kē/²kē

ja

  • JMdict unripe plum