青棠

qīng táng thanh đường

Hán Việt: thanh đường · Pinyin: qīng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"青堂"; 花木名∠欢的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"青堂"。 2.花木名∠欢的别称。