青楊

qīng yáng thanh dương

Hán Việt: thanh dương · Pinyin: qīng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。楊柳科楊屬,落葉喬木。高可達三十公尺,全體無毛。葉卵形或狹卵形,長五至十公分,表面綠色,背面呈白色。花為柔荑花序,雄花序長五至六公分。蒴果卵狀,先端漸尖,三至四瓣裂。

Eng

  • Cihui 青楊 qīngyáng n. Cathay poplar M:²kē