青楓

qīng fēng thanh phong

Hán Việt: thanh phong · Pinyin: qīng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。槭樹科槭樹屬,半落葉喬木。直徑可達二公尺。葉對生,掌狀五至七裂,鋸齒緣。頂生聚繖花序,花瓣黃綠色。果翅倒披針狀長橢圓形。也稱為「中原氏掌葉槭」。