青欖 thanh lãm Hán Việt: thanh lãm Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 欖 (lãm)Hán Việtthanh lãmCấu tạo青 + 欖 · thanh + lãm nghĩa thành phần: thanh + lãm Nghĩa EngCihui 青欖 īnglǎn n. olive M:¹kē/²kē