青橐
thanh thác
Hán Việt: thanh thác · Pinyin: qīng tuó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛放印信﹑文书﹑弓弩等物的青色皮袋; 借指负责捧持官印的皂隶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛放印信﹑文书﹑弓弩等物的青色皮袋。 2.借指负责捧持官印的皂隶。
Hán Việt: thanh thác · Pinyin: qīng tuó