青死

qīng sǐ thanh tử

Hán Việt: thanh tử · Pinyin: qīng sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓庄稼未黄熟就干旱而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓庄稼未黄熟就干旱而死。