青殿 qīng diàn · thanh điện Hán Việt: thanh điện · Pinyin: qīng diàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 殿 (điện)Pinyinqīng diànHán Việtthanh điệnCấu tạo青 + 殿 · thanh + điện nghĩa thành phần: thanh + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青宫; 帝王春季所居的宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.即青宫。 2.帝王春季所居的宫殿。