青氈

qīng zhān thanh chiên

Hán Việt: thanh chiên · Pinyin: qīng zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青毡"。 2.青色毛毯。 3.指青毡制品。如帐篷﹑帽冠等物。 4.见"青毡故物"。 5.指清寒贫困者。亦指清寒贫困的生活。