青氣

qīng qì thanh khí

Hán Việt: thanh khí · Pinyin: qīng qì

Tổng quan

thanh khí

Cấu tạo: (thanh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色的气体; 青色的云气; 谓春天的气氛; 植物散发出来的气息; 怒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的气体。 2.青色的云气。 3.谓春天的气氛。 4.植物散发出来的气息。 5.怒气。