青氣 qīng qì · thanh khí Hán Việt: thanh khí · Pinyin: qīng qì Tổng quan thanh khí Cấu tạo: 青 (thanh) + 氣 (khí)Pinyinqīng qìHán Việtthanh khíCấu tạo青 + 氣 · thanh + khí nghĩa thành phần: thanh + khí Nghĩa ViệtCihui thanh khí