青汗

qīng hàn thanh hãn

Hán Việt: thanh hãn · Pinyin: qīng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青简。借指史册。古代用竹简记事﹐制简须用火烤﹐去竹汗﹐取其易书﹐且可免虫蛀﹐因称"青汗"或"汗青"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青简。借指史册。古代用竹简记事﹐制简须用火烤﹐去竹汗﹐取其易书﹐且可免虫蛀﹐因称"青汗"或"汗青"。