青池 qīng chí · thanh trì Hán Việt: thanh trì · Pinyin: qīng chí Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 池 (trì)Pinyinqīng chíHán Việtthanh trìCấu tạo青 + 池 · thanh + trì nghĩa thành phần: thanh + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水色清澈的池塘; 喻指明净的天宇。Tân Hoa Tự Điển 1.水色清澈的池塘。 2.喻指明净的天宇。