青油 qīng yóu · thanh du Hán Việt: thanh du · Pinyin: qīng yóu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 油 (du)Pinyinqīng yóuHán Việtthanh duCấu tạo青 + 油 · thanh + du nghĩa thành phần: thanh + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.又叫梓油。中国特产。由乌桕树种仁所得的干性油﹐用于油漆等。一说即黑漆。 2.见"青油幕"。