青泥飯

qīng ní fàn thanh nê phạn

Hán Việt: thanh nê phạn · Pinyin: qīng ní fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nê) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家服用的食品。为石髓一类东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家服用的食品。为石髓一类东西。