青洲 qīng zhōu · thanh châu Hán Việt: thanh châu · Pinyin: qīng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 洲 (châu)Pinyinqīng zhōuHán Việtthanh châuCấu tạo青 + 洲 · thanh + châu nghĩa thành phần: thanh + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青邱。传说中的仙洲。Tân Hoa Tự Điển 1.即青邱。传说中的仙洲。