青溟 qīng míng · thanh minh Hán Việt: thanh minh · Pinyin: qīng míng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 溟 (minh)Pinyinqīng míngHán Việtthanh minhCấu tạo青 + 溟 · thanh + minh nghĩa thành phần: thanh + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指沧海。Tân Hoa Tự Điển 1.指沧海。