青漪 qīng yī · thanh y Hán Việt: thanh y · Pinyin: qīng yī Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 漪 (y)Pinyinqīng yīHán Việtthanh yCấu tạo青 + 漪 · thanh + y nghĩa thành phần: thanh + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碧绿的河水。Tân Hoa Tự Điển 1.碧绿的河水。