青澗 qīng jiàn · thanh giản Hán Việt: thanh giản · Pinyin: qīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 澗 (giản)Pinyinqīng jiànHán Việtthanh giảnCấu tạo青 + 澗 · thanh + giản nghĩa thành phần: thanh + giản