青燈

qīng dēng thanh đăng

Hán Việt: thanh đăng · Pinyin: qīng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"青镫"。光线青荧的油灯; 借指孤寂﹑清苦的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青镫"。光线青荧的油灯。 2.借指孤寂﹑清苦的生活。

Eng

  • Cihui 青燈 īngdēng* n. <wr.> green lamp; oil lamp M:¹zhǎn