青灰

qīng huī thanh hôi

Hán Việt: thanh hôi · Pinyin: qīng huī

Tổng quan

than chì; grafit。一種含有雜質的石墨,青黑色,常用來刷外墻面或搪爐子,也可做顏料。

Cấu tạo: (thanh) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than chì; grafit。一種含有雜質的石墨,青黑色,常用來刷外墻面或搪爐子,也可做顏料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灰尘﹐尘土; 指淡黑色; 一种含有杂质的石墨﹐青黑色。常用来刷外墙面或搪炉子。也可做颜料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灰尘﹐尘土。 2.指淡黑色。 3.一种含有杂质的石墨﹐青黑色。常用来刷外墙面或搪炉子。也可做颜料。

Eng

  • Cihui 青灰 qīnghuī n. graphite