青靈

qīng líng thanh linh

Hán Việt: thanh linh · Pinyin: qīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青帝。古代指主司东方之神; 道家认为木星中九青帝之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青帝。古代指主司东方之神。 2.道家认为木星中九青帝之一。