青燭 qīng zhú · thanh chúc Hán Việt: thanh chúc · Pinyin: qīng zhú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 燭 (chúc)Pinyinqīng zhúHán Việtthanh chúcCấu tạo青 + 燭 · thanh + chúc nghĩa thành phần: thanh + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即南天烛。植物名。道家炮制青精饭的原料之一。Tân Hoa Tự Điển 1.即南天烛。植物名。道家炮制青精饭的原料之一。